Noun Phrases: Cách thêm thông tin sau danh từ
Học cách thêm thông tin sau danh từ bằng cụm giới từ, V-ing, past participle và to-infinitive để viết câu gọn và rõ hơn.
Noun Phrases: Cách thêm thông tin sau danh từ
Mục tiêu
Trong IELTS, em thường cần nói rõ người nào, vật nào, dữ liệu nào, kế hoạch nào mà mình đang nhắc tới.
Thay vì luôn viết nhiều câu ngắn:
The hospital bought new equipment.
The equipment was imported from Germany.
Em có thể gộp thông tin lại:
The hospital bought new equipment imported from Germany.
Cụm imported from Germany giúp người đọc biết chính xác equipment nào.
Trong bài này, em sẽ học 4 cách phổ biến để thêm thông tin sau một danh từ:
- noun + prepositional phrase
- noun + past participle
- noun + V-ing
- noun + to-infinitive
1. Noun phrase là gì?
Một noun phrase là một nhóm từ có noun (danh từ) làm phần chính.
Ví dụ:
a new medical device
Danh từ chính là:
device
Thông tin cũng có thể được thêm sau noun:
a new medical device with a touch screen
Danh từ chính vẫn là:
device
Phần:
with a touch screen
chỉ thêm thông tin để mô tả thiết bị đó.
2. Noun + prepositional phrase
Một prepositional phrase bắt đầu bằng một giới từ như:
of, in, on, for, to, with
Nó có thể giúp em nói rõ:
- mối quan hệ;
- vị trí;
- mục đích;
- đặc điểm;
- đối tượng liên quan.
Ví dụ
the number of students
hospitals in rural areas
a report on public transport
a course for new employees
a trip to Da Nang
a device with a touch screen
Chức năng
So sánh:
We tested a device. The device had a touch screen.
Có thể viết gọn hơn:
We tested a device with a touch screen.
Phần sau noun giúp thêm đặc điểm mà không cần tạo một câu mới.
3. Noun + past participle
Past participle thường là dạng V3 / -ed.
Ví dụ:
collect → collected
import → imported
damage → damaged
produce → produced
Khi đứng sau noun, past participle thường mang nghĩa passive.
Ví dụ
the data collected during the survey
≈
the data which was collected during the survey
the equipment imported from Germany
≈
the equipment which was imported from Germany
the roads damaged by the storm
≈
the roads which were damaged by the storm
Chức năng
Dùng cấu trúc này khi noun nhận hành động.
Hãy hỏi:
Danh từ này làm hành động, hay bị tác động?
Ví dụ:
equipment imported from Germany
The equipment does not import something.
It is imported.
→ dùng past participle
4. Noun + V-ing
V-ing sau noun thường mang nghĩa active.
Ví dụ
people living near the airport
≈
people who live near the airport
doctors working in emergency departments
≈
doctors who work in emergency departments
companies using renewable energy
≈
companies which use renewable energy
Chức năng
Dùng cấu trúc này khi noun làm hành động hoặc đang ở trong một hoạt động/trạng thái.
Ví dụ:
doctors working in emergency departments
The doctors do the action:
doctors work
→ dùng V-ing
5. Active hay passive?
Đây là điểm quan trọng nhất khi chọn giữa V-ing và past participle.
Active → V-ing
students studying abroad
The students study abroad.
→ noun làm hành động
Passive → past participle
products sold online
The products are sold online.
→ noun nhận hành động
So sánh
| Meaning | Structure | Example |
|---|---|---|
| noun làm hành động | noun + V-ing | workers using new software |
| noun nhận hành động | noun + past participle | software developed in Japan |
6. Noun + to-infinitive
Một to-infinitive có dạng:
to + verb
Sau noun, nó thường diễn tả:
- plan;
- purpose;
- intention;
- opportunity;
- decision.
Ví dụ
a plan to reduce waiting times
a decision to expand the service
an opportunity to practise speaking
a method to improve efficiency
Chức năng
Cấu trúc này thường cho biết:
kế hoạch / quyết định / cơ hội đó là để làm gì?
Ví dụ:
The company made a decision. It wanted to expand the service.
Có thể viết:
The company made a decision to expand the service.
7. Bốn cấu trúc cần nhận ra
| Structure | Example | Job |
|---|---|---|
| noun + preposition | a device with a touch screen | thêm đặc điểm / quan hệ / vị trí |
| noun + past participle | data collected in 2025 | noun nhận hành động |
| noun + V-ing | people working from home | noun làm hành động |
| noun + to-infinitive | a plan to reduce costs | mục đích / kế hoạch / ý định |
8. Cách chọn cấu trúc
Khi gặp một noun phrase dài, làm theo 3 bước.
Bước 1 — Tìm noun chính
Ví dụ:
the equipment imported from Germany
Noun chính:
equipment
Bước 2 — Xem phần sau đang thêm thông tin gì
imported from Germany
Nó cho biết equipment nào.
Bước 3 — Kiểm tra mối quan hệ
Equipment không tự import.
Equipment is imported.
→ passive
→ past participle
9. Quick decision guide
Nếu noun làm hành động
customers waiting outside
→ V-ing
Nếu noun nhận hành động
orders placed online
→ past participle
Nếu muốn nói quan hệ / vị trí / đặc điểm
a building with solar panels
→ prepositional phrase
Nếu muốn nói kế hoạch / mục đích / ý định
a strategy to attract new customers
→ to-infinitive
10. Tại sao cấu trúc này hữu ích cho IELTS?
Mục tiêu không phải là viết câu dài chỉ để trông “advanced”.
Các cấu trúc này hữu ích khi chúng giúp em:
- xác định chính xác người hoặc vật đang nói tới;
- gộp những ý liên quan;
- tránh quá nhiều câu ngắn;
- tránh lặp
who / which / that; - mô tả dữ liệu, người, địa điểm và quy trình gọn hơn;
- tạo câu phức tạp nhưng vẫn rõ nghĩa.
Writing Task 1
Thay vì:
The graph shows the number of people. These people work from home.
Có thể viết:
The graph shows the number of people working from home.
Writing Task 2
Thay vì:
Governments can introduce policies. The policies are designed to reduce pollution.
Có thể viết:
Governments can introduce policies designed to reduce pollution.
11. Đừng cố rút gọn mọi câu
Câu ngắn không phải lúc nào cũng xấu.
Chỉ dùng noun phrase dài khi phần thông tin thêm vào giúp người đọc hiểu rõ hơn:
ai? cái gì? loại nào? ở đâu? có đặc điểm gì? làm gì? dùng để làm gì?
Nếu noun phrase trở nên quá dài hoặc khó hiểu, tách thành hai câu vẫn tốt hơn.
12. Tự kiểm tra
Xác định cấu trúc của phần in đậm.
1
hospitals in major cities
- noun + preposition
- noun + past participle
- noun + V-ing
- noun + to-infinitive
2
patients waiting for treatment
- noun + preposition
- noun + past participle
- noun + V-ing
- noun + to-infinitive
3
equipment purchased last year
- noun + preposition
- noun + past participle
- noun + V-ing
- noun + to-infinitive
4
a plan to open a new branch
- noun + preposition
- noun + past participle
- noun + V-ing
- noun + to-infinitive
Đáp án
- noun + preposition
- noun + V-ing
- noun + past participle
- noun + to-infinitive
13. Checklist
Khi em gặp hoặc muốn viết một noun phrase dài, hãy hỏi:
- Noun chính là gì?
- Phần sau noun đang thêm thông tin gì?
- Noun làm hành động hay nhận hành động?
- Đây có phải là mục đích / kế hoạch / ý định không?
- Cấu trúc này có làm câu rõ hơn và gọn hơn không?
Mục tiêu cuối cùng:
Thêm đúng thông tin sau noun để người đọc hiểu nhanh hơn.