Bỏ qua tới nội dung chính
IELTSB2Bài học

Noun Phrases: Cách thêm thông tin sau danh từ

Học cách thêm thông tin sau danh từ bằng cụm giới từ, V-ing, past participle và to-infinitive để viết câu gọn và rõ hơn.

Huy Ly· Đăng 18 thg 9, 2026

Noun Phrases: Cách thêm thông tin sau danh từ

Mục tiêu

Trong IELTS, em thường cần nói rõ người nào, vật nào, dữ liệu nào, kế hoạch nào mà mình đang nhắc tới.

Thay vì luôn viết nhiều câu ngắn:

The hospital bought new equipment.
The equipment was imported from Germany.

Em có thể gộp thông tin lại:

The hospital bought new equipment imported from Germany.

Cụm imported from Germany giúp người đọc biết chính xác equipment nào.

Trong bài này, em sẽ học 4 cách phổ biến để thêm thông tin sau một danh từ:

  1. noun + prepositional phrase
  2. noun + past participle
  3. noun + V-ing
  4. noun + to-infinitive

1. Noun phrase là gì?

Một noun phrase là một nhóm từ có noun (danh từ) làm phần chính.

Ví dụ:

a new medical device

Danh từ chính là:

device

Thông tin cũng có thể được thêm sau noun:

a new medical device with a touch screen

Danh từ chính vẫn là:

device

Phần:

with a touch screen

chỉ thêm thông tin để mô tả thiết bị đó.


2. Noun + prepositional phrase

Một prepositional phrase bắt đầu bằng một giới từ như:

of, in, on, for, to, with

Nó có thể giúp em nói rõ:

  • mối quan hệ;
  • vị trí;
  • mục đích;
  • đặc điểm;
  • đối tượng liên quan.

Ví dụ

the number of students

hospitals in rural areas

a report on public transport

a course for new employees

a trip to Da Nang

a device with a touch screen

Chức năng

So sánh:

We tested a device. The device had a touch screen.

Có thể viết gọn hơn:

We tested a device with a touch screen.

Phần sau noun giúp thêm đặc điểm mà không cần tạo một câu mới.


3. Noun + past participle

Past participle thường là dạng V3 / -ed.

Ví dụ:

collect → collected
import → imported
damage → damaged
produce → produced

Khi đứng sau noun, past participle thường mang nghĩa passive.

Ví dụ

the data collected during the survey

the data which was collected during the survey


the equipment imported from Germany

the equipment which was imported from Germany


the roads damaged by the storm

the roads which were damaged by the storm

Chức năng

Dùng cấu trúc này khi noun nhận hành động.

Hãy hỏi:

Danh từ này làm hành động, hay bị tác động?

Ví dụ:

equipment imported from Germany

The equipment does not import something.

It is imported.

→ dùng past participle


4. Noun + V-ing

V-ing sau noun thường mang nghĩa active.

Ví dụ

people living near the airport

people who live near the airport


doctors working in emergency departments

doctors who work in emergency departments


companies using renewable energy

companies which use renewable energy

Chức năng

Dùng cấu trúc này khi noun làm hành động hoặc đang ở trong một hoạt động/trạng thái.

Ví dụ:

doctors working in emergency departments

The doctors do the action:

doctors work

→ dùng V-ing


5. Active hay passive?

Đây là điểm quan trọng nhất khi chọn giữa V-ingpast participle.

Active → V-ing

students studying abroad

The students study abroad.

→ noun làm hành động


Passive → past participle

products sold online

The products are sold online.

→ noun nhận hành động


So sánh

MeaningStructureExample
noun làm hành độngnoun + V-ingworkers using new software
noun nhận hành độngnoun + past participlesoftware developed in Japan

6. Noun + to-infinitive

Một to-infinitive có dạng:

to + verb

Sau noun, nó thường diễn tả:

  • plan;
  • purpose;
  • intention;
  • opportunity;
  • decision.

Ví dụ

a plan to reduce waiting times

a decision to expand the service

an opportunity to practise speaking

a method to improve efficiency

Chức năng

Cấu trúc này thường cho biết:

kế hoạch / quyết định / cơ hội đó là để làm gì?

Ví dụ:

The company made a decision. It wanted to expand the service.

Có thể viết:

The company made a decision to expand the service.


7. Bốn cấu trúc cần nhận ra

StructureExampleJob
noun + prepositiona device with a touch screenthêm đặc điểm / quan hệ / vị trí
noun + past participledata collected in 2025noun nhận hành động
noun + V-ingpeople working from homenoun làm hành động
noun + to-infinitivea plan to reduce costsmục đích / kế hoạch / ý định

8. Cách chọn cấu trúc

Khi gặp một noun phrase dài, làm theo 3 bước.

Bước 1 — Tìm noun chính

Ví dụ:

the equipment imported from Germany

Noun chính:

equipment

Bước 2 — Xem phần sau đang thêm thông tin gì

imported from Germany

Nó cho biết equipment nào.

Bước 3 — Kiểm tra mối quan hệ

Equipment không tự import.

Equipment is imported.

→ passive

past participle


9. Quick decision guide

Nếu noun làm hành động

customers waiting outside

V-ing

Nếu noun nhận hành động

orders placed online

past participle

Nếu muốn nói quan hệ / vị trí / đặc điểm

a building with solar panels

prepositional phrase

Nếu muốn nói kế hoạch / mục đích / ý định

a strategy to attract new customers

to-infinitive


10. Tại sao cấu trúc này hữu ích cho IELTS?

Mục tiêu không phải là viết câu dài chỉ để trông “advanced”.

Các cấu trúc này hữu ích khi chúng giúp em:

  • xác định chính xác người hoặc vật đang nói tới;
  • gộp những ý liên quan;
  • tránh quá nhiều câu ngắn;
  • tránh lặp who / which / that;
  • mô tả dữ liệu, người, địa điểm và quy trình gọn hơn;
  • tạo câu phức tạp nhưng vẫn rõ nghĩa.

Writing Task 1

Thay vì:

The graph shows the number of people. These people work from home.

Có thể viết:

The graph shows the number of people working from home.

Writing Task 2

Thay vì:

Governments can introduce policies. The policies are designed to reduce pollution.

Có thể viết:

Governments can introduce policies designed to reduce pollution.


11. Đừng cố rút gọn mọi câu

Câu ngắn không phải lúc nào cũng xấu.

Chỉ dùng noun phrase dài khi phần thông tin thêm vào giúp người đọc hiểu rõ hơn:

ai? cái gì? loại nào? ở đâu? có đặc điểm gì? làm gì? dùng để làm gì?

Nếu noun phrase trở nên quá dài hoặc khó hiểu, tách thành hai câu vẫn tốt hơn.


12. Tự kiểm tra

Xác định cấu trúc của phần in đậm.

1

hospitals in major cities

  • noun + preposition
  • noun + past participle
  • noun + V-ing
  • noun + to-infinitive

2

patients waiting for treatment

  • noun + preposition
  • noun + past participle
  • noun + V-ing
  • noun + to-infinitive

3

equipment purchased last year

  • noun + preposition
  • noun + past participle
  • noun + V-ing
  • noun + to-infinitive

4

a plan to open a new branch

  • noun + preposition
  • noun + past participle
  • noun + V-ing
  • noun + to-infinitive

Đáp án

  1. noun + preposition
  2. noun + V-ing
  3. noun + past participle
  4. noun + to-infinitive

13. Checklist

Khi em gặp hoặc muốn viết một noun phrase dài, hãy hỏi:

  1. Noun chính là gì?
  2. Phần sau noun đang thêm thông tin gì?
  3. Noun làm hành động hay nhận hành động?
  4. Đây có phải là mục đích / kế hoạch / ý định không?
  5. Cấu trúc này có làm câu rõ hơn và gọn hơn không?

Mục tiêu cuối cùng:

Thêm đúng thông tin sau noun để người đọc hiểu nhanh hơn.

Lớp ôn IELTS Writing & Speaking

Nhóm nhỏ, online — ôn tập trung Writing & Speaking cho học viên đang chuẩn bị thi.

Đăng ký quan tâm

Sẵn sàng học cùng Huy?

Lộ trình IELTS và tiếng Anh cho công việc, bám sát nhu cầu thực tế của bạn. Nhắn Huy để được tư vấn miễn phí.