Bỏ qua tới nội dung chính
IELTSB1Bài học

IELTS Writing Task 1: 3 cách đưa số liệu và so sánh

Ôn 3 cấu trúc giúp mô tả số liệu và so sánh rõ ràng trong IELTS Writing Task 1.

Huy Ly· Đăng 15 thg 9, 2026

Mục tiêu của bài này

Trong IELTS Writing Task 1, em không nên chỉ viết từng con số thành những câu rời rạc.

Ví dụ:

Electric-car production was 18,000 units.
Hybrid-car production was 11,500 units.

Hai câu trên đúng ngữ pháp, nhưng người đọc phải tự nhìn và tự nhận ra sự khác biệt.

Một câu tốt hơn là:

Electric-car production was 18,000 units, which was higher than hybrid-car production at 11,500.

Câu này vừa:

  • đưa đúng số liệu;
  • so sánh hai nhóm;
  • cho người đọc thấy ngay nhóm nào cao hơn.

Trong bài này, em sẽ tập trung vào 3 cấu trúc có thể tái sử dụng trong nhiều dạng biểu đồ và bảng số liệu.


Bảng ví dụ: Vehicle production

Hãy dùng bảng này để theo dõi các ví dụ bên dưới.

YearElectric carsHybrid cars
202218,00011,500
202324,50015,000
202431,00018,500

Cả hai loại xe đều tăng từ 2022 đến 2024, nhưng sản lượng xe điện luôn cao hơn sản lượng xe hybrid.


Cấu trúc 1 — Đưa hai số liệu và so sánh

Công thức

A was X, which was higher than B at Y.

Ví dụ

Electric-car production was 18,000 units, which was higher than hybrid-car production at 11,500.

Cấu trúc này làm công việc gì?

Nó giúp em làm hai việc trong một câu:

  1. đưa số liệu của A;
  2. so sánh A với B.

Phần:

which was higher than...

quay lại mô tả con số vừa nêu trước đó.

Khi nào dùng?

Dùng khi em muốn nói:

  • A cao hơn B;
  • A thấp hơn B;
  • A lớn hơn B;
  • A nhỏ hơn B.

Em có thể thay đổi phần so sánh:

The figure for electric cars was 18,000, which was higher than the figure for hybrid cars at 11,500.

The figure for hybrid cars was 11,500, which was lower than the figure for electric cars at 18,000.

Lưu ý

Sau tên nhóm thứ hai, at + number là một cách gọn để đưa số liệu:

hybrid-car production at 11,500

Không cần lặp lại toàn bộ:

hybrid-car production, which was 11,500.

Cả hai cách đều có thể đúng, nhưng dùng at + figure giúp câu gọn hơn.


Cấu trúc 2 — Dùng while để đặt hai thay đổi cạnh nhau

Công thức

A increased to X, while B rose to Y.

Ví dụ

Electric-car production increased to 24,500 units, while hybrid-car production rose to 15,000.

Cấu trúc này làm công việc gì?

while giúp em đưa hai xu hướng hoặc hai số liệu liên quan vào cùng một câu.

Ở đây:

  • sản lượng xe điện tăng lên 24,500;
  • sản lượng xe hybrid cũng tăng lên 15,000.

Thay vì viết:

Electric-car production increased to 24,500 units. Hybrid-car production rose to 15,000 units.

ta kết nối hai ý:

Electric-car production increased to 24,500 units, while hybrid-car production rose to 15,000.

while không có nghĩa là hai xu hướng phải trái ngược nhau

Trong Task 1, while có thể dùng để đặt hai thông tin cạnh nhau để so sánh, ngay cả khi cả hai đều tăng.

Ví dụ:

Solar-energy output rose to 48 gigawatt-hours, while wind-energy output increased to 39 gigawatt-hours.


Cấu trúc 3 — Dùng compared to / compared with

Công thức

A increased to X, compared to B, which rose to Y.

Ví dụ

Electric-car production increased to 31,000 units, compared with hybrid-car production, which rose to 18,500.

Cấu trúc này làm công việc gì?

compared to hoặc compared with báo cho người đọc rằng em đang đặt hai nhóm cạnh nhau để so sánh.

Phần:

which rose to 18,500

cho thêm thông tin về nhóm thứ hai.

compared to hay compared with?

Trong IELTS Writing Task 1, cả hai đều có thể dùng:

compared to

compared with

Điều quan trọng hơn là câu phải:

  • đúng số liệu;
  • rõ nhóm nào đang được so sánh;
  • không quá dài hoặc rối.

Rất quan trọng — increase toincrease by khác nhau

Đây là lỗi rất dễ làm sai ý số liệu.

increase to + final number

Electric-car production increased to 31,000 units.

Nghĩa là:

31,000 là con số cuối cùng.

increase by + amount of change

Nếu sản lượng tăng từ 24,500 lên 31,000:

Electric-car production increased by 6,500 units.

Nghĩa là:

mức tăng là 6,500.

So sánh:

ExpressionMeaning
increased to 31,000con số cuối = 31,000
increased by 6,500tăng thêm 6,500

Trong bài tập hôm nay, em chủ yếu luyện:

increase / rise to + final figure


Một số động từ có thể thay đổi

Không cần lặp lại increase trong mọi câu.

Khi số liệu tăng

  • increased to
  • rose to
  • grew to
  • climbed to

Ví dụ:

Hybrid-car production rose to 18,500 units.

Khi số liệu giảm

  • decreased to
  • fell to
  • dropped to
  • declined to

Ví dụ:

The figure fell to 9,000 units.

Nhưng khi đang luyện cấu trúc mới, ưu tiên accuracy trước variety. Dùng increased torose to chính xác tốt hơn là cố dùng nhiều từ khó nhưng sai.


So sánh một câu yếu và một câu tốt hơn

Version A

Electric-car production was 18,000 units. Hybrid-car production was 11,500 units.

Câu này đưa số liệu nhưng chưa làm rõ mối quan hệ.

Version B

Electric-car production was 18,000 units, which was higher than hybrid-car production at 11,500.

Version B tốt hơn vì người đọc thấy ngay:

18,000 > 11,500

Ngữ pháp ở đây có một công việc cụ thể: giúp em compare data clearly.


Đừng cố nhét quá nhiều số vào một câu

Một câu dài không tự động tốt hơn.

Ví dụ không nên viết:

Electric-car production was 18,000 units in 2022, which was higher than hybrid-car production at 11,500, while it increased to 24,500 in 2023 compared with hybrid-car production, which rose to 15,000, before increasing again to 31,000 in 2024.

Câu này chứa quá nhiều thông tin.

Tốt hơn là chia dữ liệu thành những nhóm so sánh hợp lý:

Electric-car production was 18,000 units in 2022, which was higher than hybrid-car production at 11,500.

In 2023, the two figures increased to 24,500 and 15,000 units respectively.

Electric-car production then rose to 31,000 units in 2024, compared with 18,500 hybrid cars.

Mục tiêu của Task 1 là rõ và chính xác, không phải viết câu dài nhất có thể.


Ba mẫu cần nhớ

1. Figure + comparison

A was X, which was higher/lower than B at Y.

2. Two changes with while

A increased to X, while B rose to Y.

3. Comparison with compared to / with

A increased to X, compared to B, which rose to Y.

Em không cần sử dụng cả ba mẫu trong mọi bài Task 1. Đây là ba công cụ để em lựa chọn khi cần đưa số liệu và so sánh.


Checklist trước khi viết

Trước khi hoàn thành một câu Task 1, hãy tự hỏi:

  1. Đúng năm chưa?
  2. Đúng nhóm chưa?
  3. Đúng số chưa?
  4. Tôi đang chỉ đưa số liệu, hay đang so sánh?
  5. Nếu dùng increase / rise, tôi cần to hay by?
  6. Câu có dễ đọc không?

Một câu đơn giản nhưng chính xác luôn tốt hơn một câu phức tạp nhưng sai số liệu hoặc sai quan hệ.


Mini practice trước khi làm homework

Dùng bảng mới sau:

YearCafé A customersCafé B customers
2022620410
2023760540
2024900680

Thử nói hoặc viết:

2022

The number of customers at Café A was __________, which was higher than the figure for Café B at __________.

2023

The number of customers at Café A increased to __________, while the figure for Café B rose to __________.

2024

The number of customers at Café A increased to __________, compared with Café B, which rose to __________.

Sau đó hãy làm homework với dữ liệu hoàn toàn khác mà không nhìn lại các câu mẫu nếu có thể.


Điều cần mang sang bài Task 1 tiếp theo

Không cần nhớ nguyên một bài mẫu.

Chỉ cần nhớ công việc của từng cấu trúc:

StructureJob
which was higher/lower thanso sánh hai số liệu
whileđặt hai xu hướng/số liệu cạnh nhau
compared to / withbáo hiệu sự so sánh rõ ràng
increase / rise tođưa con số cuối

Khi nhìn một bảng hoặc biểu đồ mới, hãy hỏi:

“Tôi muốn câu này làm công việc gì?”

Sau đó mới chọn cấu trúc phù hợp.

Sẵn sàng học cùng Huy?

Lộ trình IELTS và tiếng Anh cho công việc, bám sát nhu cầu thực tế của bạn. Nhắn Huy để được tư vấn miễn phí.

IELTS Writing Task 1: 3 cách đưa số liệu và so sánh | Huy 9 Chấm