Bỏ qua tới nội dung chính
English for WorkA1Bài học

Giới thiệu bản thân và một ngày làm việc: Tiếng Anh Giao Tiếp

Nền tảng giao tiếp A1–A2: giới thiệu bản thân, hỏi câu cơ bản và nói về một ngày làm việc.

Huy Ly· Đăng 14 thg 9, 2026

Mục tiêu của buổi học

Sau buổi này, bạn nên có thể:

  • giới thiệu bản thân bằng 4–6 câu đơn giản;
  • hỏi và trả lời các câu hỏi cơ bản;
  • phân biệt hai kiểu câu quan trọng: BEVERB;
  • nói 45–60 giây về một ngày làm việc bình thường;
  • giữ cuộc hội thoại tiếp tục bằng một câu hỏi đơn giản.

Mục tiêu không phải là nói thật nhanh. Mục tiêu là nói câu hoàn chỉnh, rõ ràng và đúng cấu trúc cơ bản.

1. Công thức hội thoại đơn giản

Khi ai đó hỏi bạn một câu, đừng chỉ trả lời một từ.

Dùng công thức:

Answer → Add one detail → Return the conversation

Ví dụ:

A: Where do you live?
B: I live in Ho Chi Minh City. I live in District 7. What about you?

A: Do you like your job?
B: Yes, I do. I like it because I meet many people. What about you?

Bạn không cần nói dài. Một câu trả lời + một chi tiết là đủ.

2. Hai "gia đình câu" quan trọng

BE family

Dùng am / is / are khi bạn nói về danh tính, nghề nghiệp, quốc tịch hoặc trạng thái.

  • I am Huy.
  • I am Vietnamese.
  • I am a bank employee.
  • I am tired.
  • Are you busy?
  • Where are you from?

VERB family

Dùng động từ thường khi bạn nói về hành động hoặc thói quen.

  • I live in Ho Chi Minh City.
  • I work at a bank.
  • I like coffee.
  • I start work at 8:00.
  • Do you work on Saturdays?
  • Where do you live?

Câu hỏi kiểm tra nhanh

Trước khi nói, tự hỏi:

Tôi đang dùng BE hay một động từ thường?

Nếu là BE:

  • I am a bank employee.
  • Are you a bank employee?

Nếu là động từ thường:

  • I work at a bank.
  • Do you work at a bank?

3. Bộ câu hỏi giao tiếp cơ bản

Hãy luyện để có thể hỏi mà không cần đọc:

  1. What's your name?
  2. Where are you from?
  3. Where do you live?
  4. What do you do?
  5. Where do you work?
  6. Do you like your job?
  7. What time do you start work?
  8. What do you usually do in the evening?
  9. What do you like doing in your free time?

Để tiếp tục hội thoại, có thể dùng:

  • What about you?
  • Really?
  • Why?
  • That's interesting.

4. Mẫu giới thiệu bản thân

Đừng học thuộc cả đoạn. Hãy nhìn vào từ khóa rồi tự nói.

Keywords: Minh — HCMC — bank — customers — coffee

Ví dụ:

Hi, I'm Minh. I live in Ho Chi Minh City. I work at a bank. I work with customers. In my free time, I like drinking coffee and meeting my friends.

Nếu thấy dễ, thêm một lý do:

I like my job because I meet many people.

5. Nói về một ngày làm việc

Dùng động từ đơn giản + thời gian.

Ví dụ:

I usually wake up at 6:30. I have breakfast at 7:00. I start work at 8:00. In the morning, I check email and work with customers. I have lunch at about 12:00. I finish work at 5:30. In the evening, I sometimes meet my friends. I go to bed at around 11:00.

Các từ hữu ích:

  • usually = thường
  • sometimes = thỉnh thoảng
  • in the morning = vào buổi sáng
  • in the afternoon = vào buổi chiều
  • in the evening = vào buổi tối
  • at about 8:00 = khoảng 8 giờ

6. Luyện nói bằng từ khóa

Không viết cả bài trước khi nói.

Chỉ chuẩn bị tối đa 8 từ/cụm từ khóa.

Ví dụ:

6:30 — breakfast — bank — 8:00 — customers — lunch — 5:30 — friends

Sau đó nói thành câu:

I usually wake up at 6:30. I have breakfast at 7:00. I start work at 8:00...

Mục tiêu: nói 45–60 giây mà không đọc một bài viết hoàn chỉnh.

7. Những lỗi cần sửa trước

Sai: I am work at a bank.

Đúng:

I work at a bank.

Sai: Where you live?

Đúng:

Where do you live?

Sai: Are you like coffee?

Đúng:

Do you like coffee?

Quá ngắn: Coffee.

Tốt hơn:

I like coffee.

Tốt hơn nữa:

I like coffee because it helps me wake up.

8. Mini challenge

Không nhìn mẫu. Hãy thử:

Phần A — Conversation

Nói chuyện 2–3 phút với một người khác.

Bạn cần:

  • giới thiệu bản thân;
  • trả lời câu hỏi;
  • hỏi ít nhất 3 câu;
  • dùng ít nhất 1 câu tiếp nối: What about you? / Really? / Why?

Phần B — My workday

Chuẩn bị tối đa 8 từ khóa rồi nói 45–60 giây về ngày làm việc bình thường của bạn.

Cố gắng có:

  • thời gian thức dậy;
  • thời gian bắt đầu làm việc;
  • 1–2 việc bạn thường làm ở chỗ làm;
  • giờ ăn trưa;
  • giờ kết thúc công việc;
  • một hoạt động buổi tối.

Tự kiểm tra

Trước khi kết thúc, tự hỏi:

  • Tôi có dùng câu hoàn chỉnh không?
  • Tôi có phân biệt BEVERB tốt hơn không?
  • Tôi có hỏi được câu với Do you... ? không?
  • Tôi có hỏi được câu với Where do you... ? không?
  • Tôi có thể nói 45–60 giây từ từ khóa không?

Sẵn sàng học cùng Huy?

Lộ trình IELTS và tiếng Anh cho công việc, bám sát nhu cầu thực tế của bạn. Nhắn Huy để được tư vấn miễn phí.