Bỏ qua tới nội dung chính
English for WorkA2Bài học

Tiếng Anh ngành y A1–A2: WHO + ACTION + OBJECT

Cách đơn giản để xếp từ đúng thứ tự trong câu tiếng Anh: WHO + ACTION + OBJECT.

Huy Ly· Đăng 3 thg 9, 2026

Mục tiêu bài học

Hôm nay mình chỉ học một công thức:

WHO + ACTION + OBJECT

Nghĩa là:

AI → LÀM GÌ → CÁI GÌ / AI

Ví dụ:

I check the report.

  • WHO = I
  • ACTION = check
  • OBJECT = the report

Thứ tự đúng:

I + check + the report.


1. Vì sao mình học công thức này?

Khi nói tiếng Anh, bạn có thể biết nhiều từ nhưng vẫn không chắc:

"Từ nào đứng trước? Từ nào đứng sau?"

Cách đơn giản nhất là:

Không dịch cả câu ngay.

Hãy chia câu thành 3 phần:

  1. WHO? → Ai?
  2. ACTION? → Làm gì?
  3. OBJECT? → Cái gì / ai?

Sau đó ghép:

WHO + ACTION + OBJECT


2. Ví dụ rất đơn giản

Ví dụ 1

Tiếng Việt:

Tôi kiểm tra báo cáo.

Tìm 3 phần:

  • WHO = Tôi → I
  • ACTION = kiểm tra → check
  • OBJECT = báo cáo → the report

Ghép lại:

I check the report.


Ví dụ 2

Tiếng Việt:

Bác sĩ đọc kết quả xét nghiệm.

Tìm 3 phần:

  • WHO = Bác sĩ → The doctor
  • ACTION = đọc → reads
  • OBJECT = kết quả xét nghiệm → the test result

Ghép lại:

The doctor reads the test result.


Ví dụ 3

Tiếng Việt:

Chúng tôi chuẩn bị thông tin bệnh nhân.

Tìm 3 phần:

  • WHO = Chúng tôi → We
  • ACTION = chuẩn bị → prepare
  • OBJECT = thông tin bệnh nhân → patient information

Ghép lại:

We prepare patient information.


3. WHO là gì?

WHO là:

Người làm hành động.

Ví dụ:

I check the report.

WHO = I

The doctor reads the report.

WHO = The doctor

We prepare patient information.

WHO = We

The customer needs product information.

WHO = The customer

Câu hỏi để tìm WHO

Hỏi:

Ai đang làm hành động?


4. ACTION là gì?

ACTION là:

Hành động của WHO.

Ví dụ:

I check the report.

ACTION = check

The doctor reads the report.

ACTION = reads

We prepare patient information.

ACTION = prepare

Một số ACTION thường dùng

  • check = kiểm tra
  • read = đọc
  • prepare = chuẩn bị
  • send = gửi
  • need = cần
  • call = gọi
  • use = sử dụng
  • provide = cung cấp

Câu hỏi để tìm ACTION

Hỏi:

Người đó làm gì?


5. OBJECT là gì?

OBJECT là:

Cái gì / ai nhận hành động.

Ví dụ:

I check the report.

OBJECT = the report

The doctor reads the test result.

OBJECT = the test result

We prepare patient information.

OBJECT = patient information

Câu hỏi để tìm OBJECT

Hỏi:

Làm cái gì?

hoặc:

Làm với ai?


6. Nhìn câu thành 3 khối

Đừng nhìn câu như một dòng dài.

Hãy nhìn như 3 khối:

I | check | the report.

The doctor | reads | the test result.

We | prepare | patient information.

The customer | needs | product information.

Mỗi câu đều có:

WHO | ACTION | OBJECT


7. Câu đúng và câu sai

Đúng

I check the report.

WHO → ACTION → OBJECT

Sai

I the report check.

WHO → OBJECT → ACTION ✗

Sai

Check I the report.

ACTION → WHO → OBJECT ✗


8. Mẹo quan trọng

Khi bạn muốn nói một câu, đừng nghĩ:

"Câu tiếng Việt này dịch thế nào?"

Hãy nghĩ:

Bước 1

WHO?

Bước 2

ACTION?

Bước 3

OBJECT?

Bước 4

Ghép:

WHO + ACTION + OBJECT


9. I DO — Thầy làm mẫu

Câu tiếng Việt:

Tôi kiểm tra thông tin bệnh nhân.

Bước 1 — WHO?

Ai làm?

Tôi

I

Bước 2 — ACTION?

Làm gì?

kiểm tra

check

Bước 3 — OBJECT?

Kiểm tra cái gì?

thông tin bệnh nhân

patient information

Bước 4 — Ghép

I check patient information.


10. I DO — Một ví dụ nữa

Câu tiếng Việt:

Bác sĩ đọc báo cáo y tế.

WHO?

The doctor

ACTION?

reads

OBJECT?

the medical report

Câu hoàn chỉnh:

The doctor reads the medical report.


11. WE DO — Cùng tìm 3 phần

Câu 1

Chúng tôi chuẩn bị báo cáo.

WHO?

We

ACTION?

prepare

OBJECT?

the report

Câu:

We prepare the report.


Câu 2

Khách hàng cần thông tin sản phẩm.

WHO?

The customer

ACTION?

needs

OBJECT?

product information

Câu:

The customer needs product information.


Câu 3

Tôi gửi tài liệu.

WHO?

I

ACTION?

send

OBJECT?

the document

Câu:

I send the document.


12. WE DO — Chọn câu đúng

Câu A

Câu nào đúng?

A. I the report check.
B. I check the report.
C. Check I the report.

Đáp án:

B. I check the report.

Vì:

I = WHO
check = ACTION
the report = OBJECT


Câu B

Câu nào đúng?

A. The doctor the report reads.
B. Reads the doctor the report.
C. The doctor reads the report.

Đáp án:

C. The doctor reads the report.


Câu C

Câu nào đúng?

A. We prepare patient information.
B. We patient information prepare.
C. Prepare we patient information.

Đáp án:

A. We prepare patient information.


13. WE DO — Xếp lại từ

1

the report / I / check

Tìm WHO trước:

I

Tìm ACTION:

check

Tìm OBJECT:

the report

Đáp án:

I check the report.


2

the test result / reads / the doctor

WHO:

the doctor

ACTION:

reads

OBJECT:

the test result

Đáp án:

The doctor reads the test result.


3

product information / we / prepare

Đáp án:

We prepare product information.


14. YOU DO — Tự làm

Viết thành câu đúng.

1

patient information / I / check

2

the report / the doctor / reads

3

product information / we / prepare

4

a blood test / the patient / needs

Đáp án

  1. I check patient information.
  2. The doctor reads the report.
  3. We prepare product information.
  4. The patient needs a blood test.

15. YOU DO — Từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Trước khi viết, tự tìm:

WHO | ACTION | OBJECT

1

Tôi chuẩn bị báo cáo y tế.

WHO = ?

ACTION = ?

OBJECT = ?

Đáp án mẫu:

I prepare the medical report.


2

Chúng tôi kiểm tra kết quả xét nghiệm.

Đáp án mẫu:

We check the test result.


3

Bác sĩ cần thông tin bệnh nhân.

Đáp án mẫu:

The doctor needs patient information.


16. YOU DO — Nói về công việc thật

Bây giờ nói 3–5 câu thật về công việc của bạn.

Có thể bắt đầu với:

I check ...

I prepare ...

I send ...

We provide ...

The doctor needs ...

Ví dụ:

I check product information.

I prepare medical documents.

I send reports to customers.

Mục tiêu:

Câu ngắn nhưng đúng thứ tự.


17. Checklist 5 giây

Trước khi nói hoặc viết, hỏi:

1. WHO?

Ai làm?

2. ACTION?

Làm gì?

3. OBJECT?

Làm cái gì / với ai?

Sau đó đọc:

WHO → ACTION → OBJECT

Ví dụ:

I → check → the report.


Điều quan trọng nhất

Không cần cố viết câu dài.

Không cần dùng từ khó.

Không cần nhớ nhiều tên ngữ pháp.

Chỉ cần nhớ:

WHO → ACTION → OBJECT

AI → LÀM GÌ → CÁI GÌ / AI

Ví dụ:

I | check | the report.

We | prepare | patient information.

The doctor | reads | the test result.

Khi mẫu này quen rồi, mình mới thêm:

  • WHEN
  • WHERE
  • câu hỏi
  • câu với am / is / are

Sẵn sàng học cùng Huy?

Lộ trình IELTS và tiếng Anh cho công việc, bám sát nhu cầu thực tế của bạn. Nhắn Huy để được tư vấn miễn phí.