Bỏ qua tới nội dung chính
General EnglishA1Bài học

A1 Numbers & Time: Say It Clearly

Cách đọc số, phân biệt 13/30 và nói giờ rõ ràng trong giao tiếp hằng ngày.

Huy Ly· Đăng 22 thg 9, 2026

Mục tiêu

Sau bài này, bạn có thể:

  • đọc các số 0–100 rõ hơn;
  • phân biệt các cặp dễ nghe nhầm như 13 / 30, 14 / 40, 15 / 50, 16 / 60;
  • đọc giờ theo cách đơn giản: 7:00, 7:15, 7:30, 7:45;
  • nói về giờ trong ngày bằng mẫu I ... at ...

Mục tiêu quan trọng: người nghe phải nghe đúng con số, không chỉ nghe “gần giống”.


1. Numbers 0–20

NumberSay
0zero
1one
2two
3three
4four
5five
6six
7seven
8eight
9nine
10ten
11eleven
12twelve
13thirteen
14fourteen
15fifteen
16sixteen
17seventeen
18eighteen
19nineteen
20twenty

Chú ý phát âm

three / thirteen / thirty

Âm đầu của three là /θ/.

  • Đặt đầu lưỡi nhẹ giữa hai hàm răng.
  • Thổi hơi ra.
  • Không đọc thành tree.

12 = twelve

Không đọc là two-elve. Hãy học cả từ twelve như một đơn vị.


2. Tens: 20–100

NumberSay
20twenty
30thirty
40forty
50fifty
60sixty
70seventy
80eighty
90ninety
100one hundred

Ba lỗi chính

  1. 40 = forty, không viết fourty.
  2. 50 = fifty, không đọc five-ty.
  3. 80 = eighty, không đọc eight-ty.

3. Teen or tens?

Đây là phần quan trọng nhất.

TeenTens
thirTEEN = 13THIRty = 30
fourTEEN = 14FORty = 40
fifTEEN = 15FIFty = 50
sixTEEN = 16SIXty = 60
sevenTEEN = 17SEVenty = 70
eighTEEN = 18EIGHty = 80
nineTEEN = 19NINEty = 90

Quy tắc nghe nhanh

Khi đọc riêng:

  • -teen thường có lực ở cuối: thirTEEN
  • các số hàng chục thường có lực ở đầu: THIRty

Luyện nói

Đọc chậm → đọc tự nhiên:

  • 13 — 30
  • 14 — 40
  • 15 — 50
  • 16 — 60
  • 17 — 70
  • 18 — 80
  • 19 — 90

Không cố đọc nhanh. Rõ trước, nhanh sau.


4. Numbers 21–99

Công thức rất đơn giản:

tens + number

  • 21 = twenty-one
  • 32 = thirty-two
  • 46 = forty-six
  • 58 = fifty-eight
  • 67 = sixty-seven
  • 74 = seventy-four
  • 89 = eighty-nine
  • 95 = ninety-five

Quick practice

Say these numbers:

23 — 31 — 47 — 52 — 68 — 76 — 84 — 99


5. How to say time

Ở A1, dùng cách đọc digital time trước. Cách này đơn giản và rất hữu ích trong đời thật.

:00

7:00 = seven o'clock

  • It's seven o'clock.
  • I start work at seven o'clock.

:01–:09

Ta thường đọc 0oh.

6:05 = six oh five

8:09 = eight oh nine

:10–:59

Đọc giờ + phút như một số bình thường.

  • 7:10 = seven ten
  • 7:15 = seven fifteen
  • 7:20 = seven twenty
  • 7:30 = seven thirty
  • 7:45 = seven forty-five
  • 7:50 = seven fifty

a.m. / p.m.

  • a.m. = buổi sáng / trước 12 giờ trưa
  • p.m. = sau 12 giờ trưa / buổi chiều, tối

Examples:

  • 6:30 a.m. = six thirty a.m.
  • 8:20 p.m. = eight twenty p.m.

6. Useful speaking patterns

Ask the time

What time is it?

It's seven thirty.

Ask about a routine

What time do you wake up?

I wake up at six thirty.

What time do you start work?

I start work at eight o'clock.

Build your own answer

I + action + at + time.

  • I wake up at 6:30.
  • I have lunch at 12:15.
  • I finish work at 5:45.
  • I go to bed at 11:00.

7. I DO → WE DO → YOU DO

I DO

Teacher models:

13 → thirTEEN

30 → THIRty

Then:

7:15 → seven fifteen

Sentence:

I start work at seven fifteen.

WE DO

Say together:

  1. 14 / 40
  2. 15 / 50
  3. 16 / 60
  4. 6:05
  5. 7:50
  6. 8:20 p.m.

Then make sentences:

  • I wake up at ______.
  • I have lunch at ______.
  • I finish work at ______.

YOU DO

Say these without help:

13 — 30 — 14 — 40 — 15 — 50 — 16 — 60

Then say:

6:05 — 7:15 — 12:30 — 5:45 — 8:20 p.m.

Finally, say 3 true sentences about your day:

  1. I wake up at ...
  2. I ...
  3. I ...

8. Self-check

Before you finish, ask:

  • Can I say 13 and 30 differently?
  • Can I say 14 and 40 differently?
  • Can I read 6:05 as six oh five?
  • Can I say I + action + at + time?
  • Can another person understand my number without seeing it?

Từ vựng gợi ý

Những bộ từ vựng chính cho tài liệu này. Xem trước bên dưới, hoặc lưu vào từ vựng của bạn để học bằng thẻ lật.

Các số phát âm khó

twelvetwelv
mười hai
thirteenˌθɜːˈtiːn
mười ba
twentyˈtwen.ti
hai mươi
thirty-threeˌθɜː.ti ˈθriː
ba mươi ba
thirtyˈθɜː.ti
ba mươi
fiftyˈfɪf.ti
năm mươi
Thêm vào từ vựng của tôiĐăng nhập để lưu bộ từ này

Sẵn sàng học cùng Huy?

Lộ trình IELTS và tiếng Anh cho công việc, bám sát nhu cầu thực tế của bạn. Nhắn Huy để được tư vấn miễn phí.