A1 Numbers & Time: Say It Clearly
Cách đọc số, phân biệt 13/30 và nói giờ rõ ràng trong giao tiếp hằng ngày.
Mục tiêu
Sau bài này, bạn có thể:
- đọc các số 0–100 rõ hơn;
- phân biệt các cặp dễ nghe nhầm như 13 / 30, 14 / 40, 15 / 50, 16 / 60;
- đọc giờ theo cách đơn giản: 7:00, 7:15, 7:30, 7:45;
- nói về giờ trong ngày bằng mẫu I ... at ...
Mục tiêu quan trọng: người nghe phải nghe đúng con số, không chỉ nghe “gần giống”.
1. Numbers 0–20
| Number | Say |
|---|---|
| 0 | zero |
| 1 | one |
| 2 | two |
| 3 | three |
| 4 | four |
| 5 | five |
| 6 | six |
| 7 | seven |
| 8 | eight |
| 9 | nine |
| 10 | ten |
| 11 | eleven |
| 12 | twelve |
| 13 | thirteen |
| 14 | fourteen |
| 15 | fifteen |
| 16 | sixteen |
| 17 | seventeen |
| 18 | eighteen |
| 19 | nineteen |
| 20 | twenty |
Chú ý phát âm
three / thirteen / thirty
Âm đầu của three là /θ/.
- Đặt đầu lưỡi nhẹ giữa hai hàm răng.
- Thổi hơi ra.
- Không đọc thành tree.
12 = twelve
Không đọc là two-elve. Hãy học cả từ twelve như một đơn vị.
2. Tens: 20–100
| Number | Say |
|---|---|
| 20 | twenty |
| 30 | thirty |
| 40 | forty |
| 50 | fifty |
| 60 | sixty |
| 70 | seventy |
| 80 | eighty |
| 90 | ninety |
| 100 | one hundred |
Ba lỗi chính
- 40 = forty, không viết fourty.
- 50 = fifty, không đọc five-ty.
- 80 = eighty, không đọc eight-ty.
3. Teen or tens?
Đây là phần quan trọng nhất.
| Teen | Tens |
|---|---|
| thirTEEN = 13 | THIRty = 30 |
| fourTEEN = 14 | FORty = 40 |
| fifTEEN = 15 | FIFty = 50 |
| sixTEEN = 16 | SIXty = 60 |
| sevenTEEN = 17 | SEVenty = 70 |
| eighTEEN = 18 | EIGHty = 80 |
| nineTEEN = 19 | NINEty = 90 |
Quy tắc nghe nhanh
Khi đọc riêng:
- -teen thường có lực ở cuối: thirTEEN
- các số hàng chục thường có lực ở đầu: THIRty
Luyện nói
Đọc chậm → đọc tự nhiên:
- 13 — 30
- 14 — 40
- 15 — 50
- 16 — 60
- 17 — 70
- 18 — 80
- 19 — 90
Không cố đọc nhanh. Rõ trước, nhanh sau.
4. Numbers 21–99
Công thức rất đơn giản:
tens + number
- 21 = twenty-one
- 32 = thirty-two
- 46 = forty-six
- 58 = fifty-eight
- 67 = sixty-seven
- 74 = seventy-four
- 89 = eighty-nine
- 95 = ninety-five
Quick practice
Say these numbers:
23 — 31 — 47 — 52 — 68 — 76 — 84 — 99
5. How to say time
Ở A1, dùng cách đọc digital time trước. Cách này đơn giản và rất hữu ích trong đời thật.
:00
7:00 = seven o'clock
- It's seven o'clock.
- I start work at seven o'clock.
:01–:09
Ta thường đọc 0 là oh.
6:05 = six oh five
8:09 = eight oh nine
:10–:59
Đọc giờ + phút như một số bình thường.
- 7:10 = seven ten
- 7:15 = seven fifteen
- 7:20 = seven twenty
- 7:30 = seven thirty
- 7:45 = seven forty-five
- 7:50 = seven fifty
a.m. / p.m.
- a.m. = buổi sáng / trước 12 giờ trưa
- p.m. = sau 12 giờ trưa / buổi chiều, tối
Examples:
- 6:30 a.m. = six thirty a.m.
- 8:20 p.m. = eight twenty p.m.
6. Useful speaking patterns
Ask the time
What time is it?
It's seven thirty.
Ask about a routine
What time do you wake up?
I wake up at six thirty.
What time do you start work?
I start work at eight o'clock.
Build your own answer
I + action + at + time.
- I wake up at 6:30.
- I have lunch at 12:15.
- I finish work at 5:45.
- I go to bed at 11:00.
7. I DO → WE DO → YOU DO
I DO
Teacher models:
13 → thirTEEN
30 → THIRty
Then:
7:15 → seven fifteen
Sentence:
I start work at seven fifteen.
WE DO
Say together:
- 14 / 40
- 15 / 50
- 16 / 60
- 6:05
- 7:50
- 8:20 p.m.
Then make sentences:
- I wake up at ______.
- I have lunch at ______.
- I finish work at ______.
YOU DO
Say these without help:
13 — 30 — 14 — 40 — 15 — 50 — 16 — 60
Then say:
6:05 — 7:15 — 12:30 — 5:45 — 8:20 p.m.
Finally, say 3 true sentences about your day:
- I wake up at ...
- I ...
- I ...
8. Self-check
Before you finish, ask:
- Can I say 13 and 30 differently?
- Can I say 14 and 40 differently?
- Can I read 6:05 as six oh five?
- Can I say I + action + at + time?
- Can another person understand my number without seeing it?