4 cách đưa ví dụ linh hoạt để phát triển ý rõ hơn trong IELTS Writing Task 2
Học 4 cách đưa ví dụ linh hoạt để phát triển ý rõ hơn trong IELTS Writing Task 2.
Mục tiêu
Trong IELTS Writing Task 2, ví dụ không chỉ dùng để làm bài dài hơn.
Công việc của ví dụ là làm cho ý chính cụ thể, dễ hiểu và thuyết phục hơn.
Sau bài này, em sẽ biết cách:
- tránh lặp
For example/For instancequá nhiều; - chọn cấu trúc phù hợp với loại ví dụ;
- phát triển ví dụ thay vì chỉ nêu tên;
- dùng ví dụ để hỗ trợ Task Response, Coherence & Cohesion, Lexical Resource và Grammatical Range & Accuracy.
Quan trọng: Không có điểm thưởng chỉ vì em thay
For examplebằng một cụm “khó” hơn.
Cấu trúc chỉ có giá trị khi ví dụ đúng ý, rõ và được giải thích.
1. Một ví dụ tốt làm công việc gì?
So sánh:
Cách 1 — chỉ thêm ví dụ
Public transport can reduce traffic congestion. For example, buses.
Ý chưa được phát triển. Người đọc vẫn phải tự hiểu tại sao buses giúp giảm ùn tắc.
Cách 2 — dùng ví dụ để phát triển ý
Public transport can reduce traffic congestion. Take high-capacity bus systems, for example. They can carry many commuters in a relatively small amount of road space, which may reduce the number of private cars used during peak hours.
Ví dụ này tốt hơn vì nó:
- đưa ra một trường hợp cụ thể;
- giải thích cơ chế;
- kết nối lại với ý chính.
Công thức tư duy
POINT → EXAMPLE → WHY IT MATTERS
Không chỉ:
POINT → EXAMPLE NAME
2. Cấu trúc 1 — such as + noun
Dùng khi em muốn chèn ví dụ ngắn ngay trong một câu.
Công thức
general idea + such as + noun / noun phrase
Ví dụ
Governments can encourage healthier lifestyles by improving public facilities such as parks, cycle lanes and sports centres.
Lý Do Tốt Cho Bài Viết
Cấu trúc này giúp em:
- đưa ví dụ ngắn mà không cần tạo thêm một câu;
- tránh lặp
for example; - viết gọn và tự nhiên.
Lỗi thường gặp
Không dùng một câu hoàn chỉnh ngay sau such as.
❌ Students can learn through online tools such as they can watch recorded lessons.
Tốt hơn:
✅ Students can learn through online tools such as recorded lessons and interactive exercises.
3. Cấu trúc 2 — Take X, for example.
Dùng khi em muốn đưa một người, nhóm hoặc trường hợp cụ thể ra để minh họa.
Công thức
Take + noun phrase, for example.
Sau đó, dùng câu tiếp theo để giải thích.
Ví dụ
Flexible working can help people with family responsibilities remain employed. Take working parents, for example. They may be able to work from home when childcare is unavailable, allowing them to continue earning an income.
Lý Do Tốt Cho Bài Viết
Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi em muốn tạo một mini-scenario.
Nó giúp đoạn văn chuyển từ:
ý chung → trường hợp cụ thể → tác động
Lưu ý
Take X, for example vẫn có từ for example, nhưng cấu trúc câu khác với việc bắt đầu mọi câu bằng:
For example, ...
Mục tiêu là linh hoạt, không phải cấm một cụm từ.
4. Cấu trúc 3 — A clear example of this is + noun
Dùng khi em muốn tham chiếu lại ý vừa nói và giới thiệu một ví dụ rõ ràng.
Công thức
A clear example of this is + noun / noun phrase.
Ví dụ
Technology can make some jobs more accessible to people who cannot commute every day. A clear example of this is remote work, which allows employees to perform many office tasks from home.
Tại sao this quan trọng?
this phải chỉ rõ về ý ngay trước đó.
Trong ví dụ trên:
this= technology making jobs more accessible
Nếu người đọc không biết this đang nói về điều gì, Coherence & Cohesion sẽ yếu đi.
Cách phát triển mạnh hơn
Sau danh từ ví dụ, em có thể thêm một mệnh đề quan hệ:
A clear example of this is remote work, which allows...
Như vậy một cấu trúc có thể làm hai việc:
- giới thiệu ví dụ;
- giải thích tại sao ví dụ liên quan.
5. Cấu trúc 4 — This can be seen in + noun / context
Dùng khi em muốn nói:
“Ý này có thể được nhìn thấy trong trường hợp / bối cảnh này.”
Công thức
This can be seen in + noun / place / group / situation
Ví dụ
Reliable public transport can reduce dependence on private cars. This can be seen in densely populated urban areas, where frequent rail and bus services give commuters a practical alternative to driving.
Lý Do Tốt Cho Bài Viết
Cấu trúc này giúp:
- liên kết ví dụ với câu trước bằng
This; - đưa ví dụ theo kiểu context → explanation;
- tạo cơ hội dùng
where + clauseđể phát triển ý.
Cẩn thận
Đừng viết một quốc gia, thành phố hoặc số liệu rất cụ thể nếu em không chắc thông tin đó đúng.
Trong IELTS Task 2, một ví dụ hợp lý và được giải thích thường hữu ích hơn một con số “rất chính xác” nhưng tự bịa.
6. Stretch structure — To illustrate this, + clause
Đây là cấu trúc mở rộng. Không cần dùng nếu 4 cấu trúc trên chưa ổn định.
Công thức
To illustrate this, + full sentence.
Ví dụ
Recorded lessons can give students more control over their study time. To illustrate this, a student who works part-time can review a lecture in the evening instead of missing the lesson completely.
Lưu ý
Sau dấu phẩy là một câu hoàn chỉnh:
a student + can review ...
7. Chọn cấu trúc theo công việc
| Em muốn làm gì? | Cấu trúc phù hợp |
|---|---|
| Chèn 1–3 ví dụ ngắn trong cùng câu | such as + noun |
| Zoom vào một người / nhóm / trường hợp | Take X, for example. |
| Giới thiệu một ví dụ rõ ràng và tham chiếu ý trước | A clear example of this is X. |
| Chỉ ra một bối cảnh nơi ý này xảy ra | This can be seen in X. |
| Viết một mini-scenario bằng câu hoàn chỉnh | To illustrate this, + clause. |
8. Ví dụ và 4 tiêu chí IELTS Writing
Task Response
Ví dụ phải support và develop ý chính.
Yếu:
Online learning is convenient. A clear example of this is Zoom.
Tốt hơn:
Online learning can make education more flexible. A clear example of this is recorded online lectures, which allow students to review difficult material at a suitable time.
Câu thứ hai giải thích tại sao ví dụ hỗ trợ ý chính.
Coherence & Cohesion
Cấu trúc ví dụ phải tạo kết nối logic.
Many workers struggle to attend fixed training sessions. This can be seen in shift-based jobs, where employees may work different hours each week.
This quay lại vấn đề ở câu trước.
where giúp phát triển bối cảnh.
Lexical Resource
Mục tiêu không phải là thay một từ đơn giản bằng một từ “học thuật” hiếm gặp.
Tốt:
such as
a clear example of this is
this can be seen in
Không cần cố dùng những cụm quá phức tạp nếu em không kiểm soát được.
Flexibility + precision > difficult vocabulary.
Grammatical Range & Accuracy
Các cấu trúc ví dụ cho em nhiều cách xây câu:
such as + noun
A clear example of this is + noun, which + verb...
This can be seen in + place, where + clause...
To illustrate this, + independent clause.
Tuy nhiên, range chỉ có giá trị khi câu vẫn đúng và dễ hiểu.
9. Đừng “thả” ví dụ rồi bỏ đi
Một lỗi phổ biến:
Working from home can save time. Take office workers, for example.
Đoạn này chưa xong.
Hãy hỏi:
So what? Why does this example prove my point?
Nâng cấp:
Working from home can save time. Take office workers who live far from their workplace, for example. Avoiding a long daily commute gives them more time for work, rest or family responsibilities.
Bây giờ ví dụ đã phát triển ý.
10. Model paragraph
Topic: Flexible education
Online courses can make higher education more accessible to people who cannot attend classes every day. Take working adults, for example. They can study after work instead of travelling to campus at a fixed time, which allows them to continue their education while keeping a full-time job. This practical flexibility can therefore remove an important barrier to further study.
Tìm chức năng
- Point: online courses → more accessible
- Example: working adults
- Development: study after work / no fixed campus time
- Link back: flexibility removes a barrier to study
Ví dụ không đứng một mình. Nó là một phần của idea-development chain.
11. Quick checklist khi viết
Trước khi giữ một ví dụ trong bài, hỏi:
- Ví dụ có hỗ trợ đúng ý của câu topic không?
- Người đọc có hiểu tại sao ví dụ này liên quan không?
- Em đã giải thích why it matters chưa?
thiscó reference rõ ràng không?- Em có đang lặp
For examplequá nhiều không? - Cấu trúc em chọn có đúng ngữ pháp không?
- Em có đang bịa số liệu quá cụ thể không?
12. Mục tiêu thực tế
Em không cần dùng tất cả các cấu trúc trong một bài.
Trong một essay, chỉ cần:
- dùng ví dụ khi nó thực sự giúp phát triển ý;
- thay đổi cấu trúc khi tự nhiên;
- ưu tiên clarity và control.
Good IELTS writing = relevant example + clear explanation + controlled language.