← Tất cả bộ từ vựng
Medical Equipment & Work
· 25 thẻThẻ 1/25, mặt trước: medical equipment. Nhấn để lật.
Mẹo: dùng phím Space để lật, ← → để chuyển thẻ.Nhấn thẻ để lật.
Muốn lưu bộ từ này để ôn lại?
Thêm vào từ vựng của tôiĐăng nhập để lưu bộ từ này