Bỏ qua tới nội dung chính
← Tất cả bộ từ vựng

IELTS ADV - MCQ Matching Features

· 70 thẻ

evolve

ɪˈvɒlv

động từ

Nhấn để xem nghĩa

Nghĩa

tiến hóa, phát triển dần

Definition

To develop or change gradually over time.

Ví dụ

“Languages evolve as societies change.”

Thẻ 1/70, mặt trước: evolve. Nhấn để lật.

Nhấn thẻ để lật.

Muốn lưu bộ từ này để ôn lại?

Thêm vào từ vựng của tôiĐăng nhập để lưu bộ từ này