Bỏ qua tới nội dung chính
← Tất cả bộ từ vựng

Từ Vựng Xuất Khẩu Trái cây

· 33 thẻ

company

ˈkʌm.pə.ni

danh từ

Nhấn để xem nghĩa

Nghĩa

công ty

Definition

A business organisation that sells products or services.

Ví dụ

“My company exports fruit.”

Thẻ 1/33, mặt trước: company. Nhấn để lật.

Nhấn thẻ để lật.

Muốn lưu bộ từ này để ôn lại?

Thêm vào từ vựng của tôiĐăng nhập để lưu bộ từ này
Từ Vựng Xuất Khẩu Trái cây — Từ vựng — Huy 9 Chấm | Huy 9 Chấm