← Tất cả bộ từ vựng
Từ vừng barista
· 14 thẻThẻ 1/14, mặt trước: barista. Nhấn để lật.
Mẹo: dùng phím Space để lật, ← → để chuyển thẻ.Nhấn thẻ để lật.
Muốn lưu bộ từ này để ôn lại?
Thêm vào từ vựng của tôiĐăng nhập để lưu bộ từ này
Thẻ 1/14, mặt trước: barista. Nhấn để lật.
Mẹo: dùng phím Space để lật, ← → để chuyển thẻ.Nhấn thẻ để lật.
Muốn lưu bộ từ này để ôn lại?