Bỏ qua tới nội dung chính
← Tất cả bộ từ vựng

English for Seafood Export — Key Vocabulary

· 6 thẻ

supply

səˈplaɪ

danh từ

Nhấn để xem nghĩa

Nghĩa

nguồn cung

Definition

The amount of something that is available for sale.

Ví dụ

“An increase in bond supply can affect market prices.”

Thẻ 1/6, mặt trước: supply. Nhấn để lật.

Nhấn thẻ để lật.

Muốn lưu bộ từ này để ôn lại?

Thêm vào từ vựng của tôiĐăng nhập để lưu bộ từ này
English for Seafood Export — Key Vocabulary — Từ vựng — Huy 9 Chấm | Huy 9 Chấm